傷腦筋十二塊
thương não cân thập nhị khối
Hán Việt: thương não cân thập nhị khối · Pinyin: shāng nǎo jīn shí èr kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 傷 (thương) + 腦 (não) + 筋 (cân) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 塊 (khối)
Hán Việt: thương não cân thập nhị khối · Pinyin: shāng nǎo jīn shí èr kuài
Cấu tạo: 傷 (thương) + 腦 (não) + 筋 (cân) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 塊 (khối)