傻X

shǎ X

Pinyin: shǎ X

Tổng quan

xem 傻叉[shǎ chā]

Cấu tạo: 傻 (sọa) + X

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ ngốc
  • Tần suất từ xem 傻叉[shǎ chā]

Eng

  • Cihui see 傻叉
  • Tần suất từ see 傻叉[sha3 cha1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

X光 · 傻B · 傻乐 · 傻事 · 傻冒 · 傻叉 · 傻子 · 傻屄