僇僇

lục lục

Hán Việt: lục lục

Tổng quan

Cấu tạo: 僇 (lục) + 僇 (lục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僇人 · 僇力 · 僇尸 · 僇市 · 僇死 · 僇民 · 僇笑 · 僇譴