僇市

lục thị

Hán Việt: lục thị

Tổng quan

Cấu tạo: 僇 (lục) + 市 (thị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值