僇民 lục dân Hán Việt: lục dân Tổng quan Cấu tạo: 僇 (lục) + 民 (dân)Hán Việtlục dânCấu tạo僇 + 民 · lục + dân nghĩa thành phần: lục + dân Từ liên quan Gần nghĩa民丰 · 民主 · 民乐 · 民事 · 民企 · 民众 · 民俗 · 民兵