僇力

lục lực

Hán Việt: lục lực

Tổng quan

Cấu tạo: 僇 (lục) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝