像泥沼的地方
tượng nê chiểu đích địa phương
Hán Việt: tượng nê chiểu đích địa phương · Pinyin: xiàng ní zhǎo de dì fang
Tổng quan
Cấu tạo: 像 (tượng) + 泥 (nê) + 沼 (chiểu) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: tượng nê chiểu đích địa phương · Pinyin: xiàng ní zhǎo de dì fang
Cấu tạo: 像 (tượng) + 泥 (nê) + 沼 (chiểu) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)