像素间距

xiàng sù jiān jùtượng tố gian cự

Hán Việt: tượng tố gian cự · Pinyin: xiàng sù jiān jù

Tổng quan

Cấu tạo: 像 (tượng) + 素 (tố) + 間 (gian) + 距 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bước điểm ảnh

Đức

  • Handedict Pixelpitch (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

间距缩短 · 间距调整