像馬一樣嘶叫
tượng mã nhất dạng tê khiếu
Hán Việt: tượng mã nhất dạng tê khiếu · Pinyin: xiàng mǎ yí yàng sī jiào
Tổng quan
Cấu tạo: 像 (tượng) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 嘶 (tê) + 叫 (khiếu)
Hán Việt: tượng mã nhất dạng tê khiếu · Pinyin: xiàng mǎ yí yàng sī jiào
Cấu tạo: 像 (tượng) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 嘶 (tê) + 叫 (khiếu)