僑鄉
kiều hương
Hán Việt: kiều hương · Pinyin: qiáo xiāng
Tổng quan
quê hương của người Hoa hải ngoại
1.称国内某些华侨较多而侨眷较集中的地方。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiều hương
- Google Alex v6 quê hương kiều bào
- Biên soạn 僑鄉 iáoxiāng* p.w. home towns of overseas Chinese
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.称国内某些华侨较多而侨眷较集中的地方。
Eng
- Cihui hometown of overseas Chinese