僥冒

jiǎo màonghiêu mạo

Hán Việt: nghiêu mạo · Pinyin: jiǎo mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪冒; 贪图。

Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 冒 (mạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僥倖 · 冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒號 · 冒名 · 冒地 · 冒失