僥利 jiǎo lì·nghiêu lợi Hán Việt: nghiêu lợi · Pinyin: jiǎo lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侥幸所得之利。 Cấu tạo: 僥 (nghiêu) + 利 (lợi)Pinyinjiǎo lìHán Việtnghiêu lợiCấu tạo僥 + 利 · nghiêu + lợi nghĩa thành phần: nghiêu + lợi Từ liên quan Gần nghĩa僥倖 · 利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀