僨將 phẫn tương Hán Việt: phẫn tương Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 将 (tương)Hán Việtphẫn tươngCấu tạo偾 + 将 · phẫn + tương nghĩa thành phần: phẫn + tương Từ liên quan Gần nghĩa偾事 · 僨事 · 僨軍 · 将乐 · 将令 · 将会 · 将伯 · 将佐