僨師 phẫn sư Hán Việt: phẫn sư Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 师 (sư)Hán Việtphẫn sưCấu tạo偾 + 师 · phẫn + sư nghĩa thành phần: phẫn + sư Từ liên quan Gần nghĩa偾事 · 僨事 · 僨軍 · 师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅