佹瑣 guǐ suǒ Pinyin: guǐ suǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.怪异细碎。 Cấu tạo: 佹 + 瑣 (tỏa)Pinyinguǐ suǒCấu tạo佹 + 瑣 Từ liên quan Gần nghĩa瑣事 · 瑣屑 · 琐物 · 瑣碎 · 瑣細 · 瑣記 · 瑣聞 · 琐屑的