佹常

guǐ cháng

Pinyin: guǐ cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.异常。

Cấu tạo: 佹 + 常 (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.异常。

Từ liên quan

Gần nghĩa

常事 · 常人 · 常任 · 常会 · 常住 · 常來 · 常例 · 常信