佹得 guǐ dé Pinyin: guǐ dé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.几得,差不多得到。 Cấu tạo: 佹 + 得 (đắc)Pinyinguǐ déCấu tạo佹 + 得 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.几得,差不多得到。 Từ liên quan Gần nghĩa佹得佹失 · 得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人