價位

jià wèigiá vị

Hán Việt: giá vị · Pinyin: jià wèi

Tổng quan

mức giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

某种商品的价格在市场行情中所处的位置:低~, ~合理。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物品的價格等級。如:「舶來商品的價位總是高出國產品甚多。」

Cấu tạo: 價 (giá) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hóa trị
  • Google Alex v6 mức giá
  • Tần suất từ mức giá
  • Biên soạn 價位 iàwèi* n. 1. price 2. <chem.> valence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物品的價格等級。如:「舶來商品的價位總是高出國產品甚多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某种商品的价格在市场行情中所处的位置:低~, ~合理。

Eng

  • Cihui price level
  • Tần suất từ 價位 iàwèi* n. 1. price 2. <chem.> valence

Đức

  • Handedict Preisniveau, Marktpreis (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款 · 價目