儀器心理測驗
nghi khí tâm lí trắc nghiệm
Hán Việt: nghi khí tâm lí trắc nghiệm
Tổng quan
Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 儀器心理測驗 íqì xīnlǐ cèyàn n. psychomotor test