儃僰 chán bó Pinyin: chán bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.放诞,放纵。 Cấu tạo: 儃 + 僰Pinyinchán bóCấu tạo儃 + 僰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.放诞,放纵。 Từ liên quan Gần nghĩa僰僮 · 僰楛 · 僰道 · 儃伫 · 儃佇 · 儃佪 · 儃僈 · 儃儃