儃伫 chán zhù Pinyin: chán zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.徘徊伫立。 Cấu tạo: 儃 + 佇 (trữ)Pinyinchán zhùCấu tạo儃 + 佇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.徘徊伫立。 Từ liên quan Gần nghĩa伫候 · 伫列 · 伫立 · 佇候 · 伫兴 · 伫听 · 伫思 · 伫想