儇利

xuān lì

Pinyin: xuān lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敏捷灵巧。 2.轻快流利。

Cấu tạo: 儇 + 利 (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷灵巧。 2.轻快流利。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儇薄 · 利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀