儈父 kuài fù·quái phụ Hán Việt: quái phụ · Pinyin: kuài fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即牙侩,市侩。 Cấu tạo: 儈 (quái) + 父 (phụ)Pinyinkuài fùHán Việtquái phụCấu tạo儈 + 父 · quái + phụ nghĩa thành phần: quái + phụ Từ liên quan Gần nghĩa父上 · 父喪 · 父親 · 父兄 · 父党 · 父城 · 父執 · 父女