儕伍

chái wǔsài ngũ

Hán Việt: sài ngũ · Pinyin: chái wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.做伙伴; 与同列。

Cấu tạo: 儕 (sài) + 伍 (ngũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伍奢 · 伍的 · 侪辈 · 儕輩 · 伍子胥 · 伍官王 · 伍家崗 · 伍廷芳