儛絙

wǔ huán

Pinyin: wǔ huán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.走索技艺所用的粗绳。

Cấu tạo: 儛 + 𫄠

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.走索技艺所用的粗绳。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儛书 · 儛人 · 儛女 · 儛招 · 絙人 · 絙桥 · 絙级