儛人 wǔ rén Pinyin: wǔ rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代以舞蹈为业的艺人。 Cấu tạo: 儛 + 人 (nhân)Pinyinwǔ rénCấu tạo儛 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代以舞蹈为业的艺人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人