絙人

huán rén

Pinyin: huán rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代神话传说中谓穷苦平民。

Cấu tạo: 𫄠 + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话传说中谓穷苦平民。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人