償冤

thường oan

Hán Việt: thường oan

Tổng quan

Cấu tạo: 偿 (thường) + 冤 (oan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

偿付 · 偿债 · 偿命 · 偿清 · 偿还 · 冤业 · 冤仇 · 冤伏