優勝美地瀑布

yōu shèng měi dì pù bù ưu thắng mĩ địa bộc bố

Hán Việt: ưu thắng mĩ địa bộc bố · Pinyin: yōu shèng měi dì pù bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (thắng) + (mĩ) + (địa) + (bộc) + (bố)