優波扇多

ưu ba phiến đa

Hán Việt: ưu ba phiến đa

Tổng quan

(人名)Upaśānta,比丘名。阿毘曇心論經之著者。☸

Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 扇 (phiến) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Upaśānta,比丘名。阿毘曇心論經之著者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

優波娑迦 · 優波婆娑 · 優波底沙 · 優波弟鑠 · 優波提舍 · 優波摩那 · 優波斯那 · 優波替舍