優波斯那 ưu ba tư na Hán Việt: ưu ba tư na Tổng quan (人名)Upasena,梵志名。譯曰最上征將。見本行集經四十二。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 斯 (tư) + 那 (na)Hán Việtưu ba tư naCấu tạo优 + 波 + 斯 + 那 · ưu + ba + tư + na nghĩa thành phần: ưu + ba + tư + na Nghĩa ViệtCihui (人名)Upasena,梵志名。譯曰最上征將。見本行集經四十二。☸ Từ liên quan Gần nghĩa優波娑迦 · 優波婆娑 · 優波底沙 · 優波弟鑠 · 優波扇多 · 優波提舍 · 優波摩那 · 優波替舍