優波摩那 ưu ba ma na Hán Việt: ưu ba ma na Tổng quan (人名)Upamāna,人名。譯曰譬喻。是佛之庶子也。見慧琳音義二十六。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 波 (ba) + 摩 (ma) + 那 (na)Hán Việtưu ba ma naCấu tạo优 + 波 + 摩 + 那 · ưu + ba + ma + na nghĩa thành phần: ưu + ba + ma + na Nghĩa ViệtCihui (人名)Upamāna,人名。譯曰譬喻。是佛之庶子也。見慧琳音義二十六。☸ Từ liên quan Gần nghĩa優波娑迦 · 優波婆娑 · 優波底沙 · 優波弟鑠 · 優波扇多 · 優波提舍 · 優波斯那 · 優波替舍