優秀的策劃者
ưu tú đích sách hoạch giả
Hán Việt: ưu tú đích sách hoạch giả · Pinyin: yōu xiù de cè huà zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 優 (ưu) + 秀 (tú) + 的 (đích) + 策 (sách) + 劃 (hoạch) + 者 (giả)
Hán Việt: ưu tú đích sách hoạch giả · Pinyin: yōu xiù de cè huà zhě
Cấu tạo: 優 (ưu) + 秀 (tú) + 的 (đích) + 策 (sách) + 劃 (hoạch) + 者 (giả)