儷劄 lệ tráp Hán Việt: lệ tráp Tổng quan Cấu tạo: 俪 (lệ) + 劄 (tráp)Hán Việtlệ trápCấu tạo俪 + 劄 · lệ + tráp nghĩa thành phần: lệ + tráp Từ liên quan Gần nghĩa俪影 · 劄子 · 劄能 · 劄記 · 俪事 · 俪体 · 俪偕 · 俪偶