俪事 lì shì·lệ sự Hán Việt: lệ sự · Pinyin: lì shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.属对之事。指写作骈文。 Cấu tạo: 儷 (lệ) + 事 (sự)Pinyinlì shìHán Việtlệ sựCấu tạo儷 + 事 · lệ + sự nghĩa thành phần: lệ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.属对之事。指写作骈文。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假