儸惹 Tổng quan Cấu tạo: 㑩 + 惹 (nhạ)Cấu tạo㑩 + 惹 Từ liên quan Gần nghĩa惹事 · 惹人 · 惹出 · 惹怒 · 惹恼 · 惹来 · 惹毛 · 惹气