惹来

nhạ lai

Hán Việt: nhạ lai

Tổng quan

rước lấy

Cấu tạo: 惹 (nhạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây ra
  • VietPhrases rước lấy
  • Biên soạn r.v. cause (sth. bad) to happen; ask for (trouble)

Eng

  • Cihui 惹來 ělái r.v. cause (sth. bad) to happen; ask for (trouble)

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘