惹来
nhạ lai
Hán Việt: nhạ lai
Tổng quan
rước lấy
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gây ra
- VietPhrases rước lấy
- Biên soạn r.v. cause (sth. bad) to happen; ask for (trouble)
Eng
- Cihui 惹來 ělái r.v. cause (sth. bad) to happen; ask for (trouble)
Hán Việt: nhạ lai
rước lấy