允收品質水準

duẫn thu phẩm chất thủy chuẩn

Hán Việt: duẫn thu phẩm chất thủy chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (duẫn) + (thu) + (phẩm) + (chất) + (thủy) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 允收品質水準 ǔnshōu pǐnzhì shuǐzhǔn n. acceptable quality level (AQL)