元叟 nguyên tẩu Hán Việt: nguyên tẩu Tổng quan NGUYÊN TẨU Pháp hiệu của thiền sư Hành Đoan đời Nguyên. X. Hành Đoan(行端) Cấu tạo: 元 (nguyên) + 叟 (tẩu)Hán Việtnguyên tẩuCấu tạo元 + 叟 · nguyên + tẩu nghĩa thành phần: nguyên + tẩu Nghĩa otherNguồn khác Hành Đoan(行端) Từ liên quan Gần nghĩa元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲