元音失读 yuán yīn shī dú·nguyên âm thất độc Hán Việt: nguyên âm thất độc · Pinyin: yuán yīn shī dú Tổng quan mất giọng nguyên âm Cấu tạo: 元 (nguyên) + 音 (âm) + 失 (thất) + 讀 (độc)Pinyinyuán yīn shī dúHán Việtnguyên âm thất độcTừ loạidanhCấu tạo元 + 音 + 失 + 讀 · nguyên + âm + thất + độc nghĩa thành phần: nguyên + âm + thất + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất âm nguyên âm Từ liên quan Gần nghĩa元音变化 · 元音变换 · 元音变音 · 元音和谐 · 元音性的 · 元音省略 · 元音的 · 失读症