元音和谐

yuán yīn hé xiénguyên âm hòa hài

Hán Việt: nguyên âm hòa hài · Pinyin: yuán yīn hé xié

Tổng quan

hài hòa nguyên âm (trong ngữ âm các ngôn ngữ Altai)

Cấu tạo: 元 (nguyên) + 音 (âm) + 和 (hòa) + 諧 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hài hòa nguyên âm
  • Biên soạn 元音和諧 uányīn héxié n. <lg.> vowel harmony

Eng

  • Cihui vowel harmony (in phonetics of Altaic languages)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元音变化 · 元音变换 · 元音变音 · 元音失读 · 元音性的 · 元音省略 · 元音的 · 和谐号