充分发展的

sung phân phát triển đích

Hán Việt: sung phân phát triển đích

Tổng quan

nở to (hoa), đang phát triển mạnh

Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 發 (phát) + 展 (triển) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển đầy đủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi full-blown

Từ liên quan

Gần nghĩa

充分的数量 · 充分考虑的 · 充分就业 · 充分考虑 · 充分认识到 · 充分享受 · 充分/份 · 充分休息