充分认识到

sung phân nhận thức đáo

Hán Việt: sung phân nhận thức đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 認 (nhận) + 識 (thức) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấm nhuần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sink in

Eng

  • Cihui sink in

Từ liên quan

Gần nghĩa

充分发展的 · 充分的数量 · 充分考虑的 · 充分就业 · 充分考虑 · 充分享受 · 充分/份 · 充分休息