充分考虑的

sung phân khảo lự đích

Hán Việt: sung phân khảo lự đích

Tổng quan

chín, thành thực, trưởng thành, cẩn thận, chín chắn, kỹ càng, (thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn), làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...), chín trở

Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + 考 (khảo) + 慮 (lự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chín chắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mature

Từ liên quan

Gần nghĩa

充分发展的 · 充分的数量 · 充分就业 · 充分考虑 · 慮的孩子 · 充分认识到 · 充分享受 · 充分/份