充分/份 Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 分 (phân) + / + 份 (phân)Từ loạitínhCấu tạo充 + 分 + / + 份 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầy đủBiên soạn 充分/份 hōngfèn s.v. full; ample; abundantEngCihui 充分/份 hōngfèn s.v. full; ample; abundant; Wǒ yǒu ∼ de lǐyóu xiāngxìn tā. I have abundant reason to believe him Từ liên quan Gần nghĩa充分就业 · 充分考虑 · 充分发展的 · 充分地 · 充分的 · 充分的数量 · 充分考虑的 · 充分享受