先到竈頭先得食

tiên đáo táo đầu tiên đắc thực

Hán Việt: tiên đáo táo đầu tiên đắc thực

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (đáo) + (táo) + (đầu) + (tiên) + (đắc) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先到灶頭先得食 iān dào zàotou xiān dé shí v.p. first come, first served