先培訓,後就業

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (bồi) + (huấn) + , + (hậu) + (tựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先培訓,後就業 iān péixùn, hòu jiùyè v.p. give people pre-job training