先天誘發機製
tiên thiên dụ phát ki chế
Hán Việt: tiên thiên dụ phát ki chế · Pinyin: xiān tiān yòu fā jī zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 誘 (dụ) + 發 (phát) + 機 (ki) + 製 (chế)
Hán Việt: tiên thiên dụ phát ki chế · Pinyin: xiān tiān yòu fā jī zhì
Cấu tạo: 先 (tiên) + 天 (thiên) + 誘 (dụ) + 發 (phát) + 機 (ki) + 製 (chế)