先小人,後君子

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tiểu) + (nhân) + , + (hậu) + (quân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 先小人,後君子 iān xiǎorén, hòu jūnzǐ f.e. first plebeian haggling, then gentlemanly courtesy