先憂事者後樂事,先樂事者後憂事
Pinyin: xiān yōu shì zhě hòu lè shì,xiān lè shì zhě hòu yōu shì
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 憂 (ưu) + 事 (sự) + 者 (giả) + 後 (hậu) + 樂 (nhạc) + 事 (sự) + , + 先 (tiên) + 樂 (nhạc) + 事 (sự) + 者 (giả) + 後 (hậu) + 憂 (ưu) + 事 (sự)
Pinyin: xiān yōu shì zhě hòu lè shì,xiān lè shì zhě hòu yōu shì
Cấu tạo: 先 (tiên) + 憂 (ưu) + 事 (sự) + 者 (giả) + 後 (hậu) + 樂 (nhạc) + 事 (sự) + , + 先 (tiên) + 樂 (nhạc) + 事 (sự) + 者 (giả) + 後 (hậu) + 憂 (ưu) + 事 (sự)